buzz bomb

buzz bomb

A buzz bomb flies through the night sky over a darkened city.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy bay không người lái mang bom: "buzz bomb" (bom vo ve) một loại tên lửa cánh nhỏ, được đẩy bằng động cơ phản lực, mang theo một quả bom. Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh vo vo đặc trưng do động cơ của tạo ra khi bay.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, quân Đức đã sử dụng bom vo ve để tấn công London.)
  • (Âm thanh của bom vo ve thật kinh hoàng đối với dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buzz bomb" còn được gọi là V-1 flying bomb (bom bay V-1), một loại khí tiên phong trong thời kỳ đầu của tên lửa hành trình.
    • Historians study the buzz bomb as an early example of cruise missile technology. (Các nhà sử học nghiên cứu bom vo ve như một dụ ban đầu về công nghệ tên lửa hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzz (n): tiếng vo ve (âm thanh).
    • The buzz of the engine was loud. (Tiếng vo ve của động cơ rất lớn.)
  • Bomb (n): quả bom.
    • The bomb exploded with a loud noise. (Quả bom nổ với một tiếng động lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • V-1 flying bomb: bom bay V-1 (tên chính thức của loại khí này).
  • Doodlebug: tên gọi thông tục khác của buzz bomb trong tiếng Anh.
    • The doodlebug was a common term for the buzz bomb in Britain. (Doodlebug một thuật ngữ thông tục phổ biến cho bom vo veAnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buzz bomb".)

Thành ngữ liên quan
  • "Like a buzz bomb": diễn tả một thứ đó di chuyển nhanh ồn ào.
    • The car sped past like a buzz bomb. (Chiếc xe lao nhanh qua như một quả bom vo ve.)